Bản dịch của từ 捵面 trong tiếng Việt
捵面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó, zhuō | N/A | N/A | N/A | N/A |
捵面 (Động từ)
【chēn miàn】
01
Dùng tay kéo và xé bột thành sợi mì (kéo bột thành sợi để làm mì)
用手把面块拉成面条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mì kéo (mì sợi được dùng tay kéo dẻo thành sợi dài) — giống mì kéo Trung Hoa
用手拉长的面条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捵面
chēn
捵
miàn
面
