Bản dịch của từ 捵面 trong tiếng Việt

捵面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó, zhuō

N/AN/AN/AN/A

捵面 (Động từ)

chēn miàn
01

Dùng tay kéo và xé bột thành sợi mì (kéo bột thành sợi để làm mì)

用手把面块拉成面条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mì kéo (mì sợi được dùng tay kéo dẻo thành sợi dài) — giống mì kéo Trung Hoa

用手拉长的面条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捵面

chēn

miàn

捵
Bính âm:
【zhuó, zhuō】【_】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép