Bản dịch của từ 捶丸 trong tiếng Việt

捶丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

捶丸 (Danh từ)

chuí wán
01

Một trò chơi cổ đại giống như chơi bóng; đánh quả bóng bằng gậy/chuối từ một vạch căn vào một 'ổ' (hốc) trên mặt đất; phổ biến ở thời Tống––Nguyên

一种古代的球类游戏。方法是在地上划线为基,纵横各约一尺,在基的直前方远处掘一个洞穴称窝,取球放在基内,用棒击之,把球打进窝内者为胜。此种游戏盛行于宋、金、元各朝代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捶丸

chuí

wán

捶
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỶ】
Các biến thể:
㪜, 棰, 椎, 𢴹, 垂, 錘, 搥, 𢈹
Hình thái radical:
⿰,⺘,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép