Bản dịch của từ 捶笞 trong tiếng Việt

捶笞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

捶笞 (Động từ)

chuí chī
01

Dùng gậy/roi đánh; trừng phạt bằng hình thức đánh đập (theo kiểu khép tội rồi trừng trị bằng roi) — Hán Việt: 'chuý xỉ' liên tưởng đến 'chuý' (đánh).

杖击;抽打。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捶笞

chuí

chī

捶
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỶ】
Các biến thể:
㪜, 棰, 椎, 𢴹, 垂, 錘, 搥, 𢈹
Hình thái radical:
⿰,⺘,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép