Bản dịch của từ 捶胸顿脚 trong tiếng Việt
捶胸顿脚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
捶胸顿脚 (Tính từ)
【chuí xiōng dùn jiǎo】
01
Đấm ngực dậm chân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捶胸顿脚
chuí
捶
xiōng
胸
dùn
顿
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỶ】
- Các biến thể:
- 㪜, 棰, 椎, 𢴹, 垂, 錘, 搥, 𢈹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腄
䳠
㝽
鎚
椎
顀
倕
𠄒
㥨
棰
陲
硾
扣
捽
撟
捬
拸
捀
揂
㩅
擁
抄
拪
㩇
毫
䟝
皉
蛈
惍
𠋚
䡇
绪
䜴
埸
䂬
㳛
捶背
捶打
捶子
捶胸
捶击
捶胸顿足
顿足捶胸
跌脚捶胸
