Bản dịch của từ 捷句 trong tiếng Việt
捷句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
捷句 (Danh từ)
【jié jù】
01
Loại thơ ngắn gồm bốn câu, mỗi câu bảy chữ, tương đương với '絶句' trong thơ Đường, thường dùng để thể hiện ý tứ cô đọng, sắc nét.
2.即绝句。清曹寅有《射堂柳已成行,命儿辈习射,作三?句寄子猷》诗。参见“絶句”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Câu nói nhanh, câu ngắn gọn, thường dùng trong văn thơ hoặc đối đáp
1.亦作“?句”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷句
jié
捷
jù
句
Các từ liên quan
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,疌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉣
趌
鞊
尐
狤
刼
誱
䌖
竭
偈
䂒
巀
操
摙
㩙
撰
㨱
㩚
擛
捄
揢
搇
排
挃
𠗬
梟
㫳
䅂
堁
菲
蚸
菿
淨
䚾
庵
阈
敏捷
快捷
捷运
便捷
捷径
捷克
捷达
迅捷
捷报
大捷
