ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
Nén; kềm chế; nhẫn nhịn
忍耐;抑制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bấm; ấn; đóng; nhấn
按;撼
Nét Mác
(捺儿) 汉字的笔画,向右斜下,近末端微有波折,形状是''乀''
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép