ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺兴
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
Dập tắt hứng thú; làm mất vui (khiến người đang phấn khởi trở nên chán nản)
抑制兴头,扫兴。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nà
捺
xīng
兴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép