ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺弮
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
向下弯曲如弓弩。形容禾穗丰硕。
nà
捺
quān
弮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép