Bản dịch của từ 捺抉 trong tiếng Việt

捺抉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

捺抉 (Động từ)

nà jué
01

Dùng lực ép, vắt, bóp mạnh (ví dụ: ép chặt để lấy nước hoặc thải bỏ)

用力挤压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捺抉

jué

Các từ liên quan

捺兴
捺印
捺弮
捺瑟
抉关
抉剔
抉发
抉奥阐幽
抉微
捺
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép