ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺瑟
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
乐器拍板的别名。见清厉荃《事物异名录.音乐.拍板》。
nà
捺
sè
瑟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép