ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺硬
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
勉力抑制:勉强压抑、克制自己的情绪或欲望(顽强压住不让它外露)。可联想 Hán-Vi「捺(nạt)/硬(ngạnh)」——硬忍住。
勉力抑制。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nà
捺
yìng
硬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép