Bản dịch của từ 捺蜻蜓 trong tiếng Việt

捺蜻蜓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

捺蜻蜓 (Danh từ)

nà qīng tíng
01

体操/杂技动作蜻蜓式倒立身体倒转双腿或一腿上翘像蜻蜓停立的姿态竖蜻蜓

竖蜻蜓。身体倒立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捺蜻蜓

qīng

tíng

Các từ liên quan

捺兴
捺印
捺弮
捺抉
蜻蛉
蜻蛚
蜻蛚子
蜻蜓
蜓翼
蜓蚞
捺
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép