ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺蜻蜓
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
(体操/杂技动作)蜻蜓式倒立:身体倒转,双腿或一腿上翘像蜻蜓停立的姿态(竖蜻蜓)
竖蜻蜓。身体倒立。
nà
捺
qīng
蜻
tíng
蜓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép