Bản dịch của từ 捺钵 trong tiếng Việt

捺钵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

捺钵 (Danh từ)

nà bō
01

Từ Khitan, chỉ 'hành doanh' hay 'hành trại' của quân/triều đình; tương đương nơi vua nhà Liêu đặt doanh trại khi di hành (hành cung, doanh trại của lãnh chúa).

契丹语。相当于汉语的“行在”。辽主的行营。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捺钵

Các từ liên quan

捺兴
捺印
捺弮
捺抉
捺
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép