Bản dịch của từ 捻信 trong tiếng Việt

捻信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻信 (Danh từ)

niǎn xìn
01

Ngòi nổ; dây dẫn lửa của thuốc súng (dùng để kích nổ pháo nổ hoặc thuốc nổ)

火药引线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻信

niǎn

xìn

Các từ liên quan

捻儿
捻党
捻具
捻军
捻土为香
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép