Bản dịch của từ 捻具 trong tiếng Việt

捻具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻具 (Danh từ)

niǎn jù
01

Đầu/đòn xoắn dùng để(niệm)— xem “捻头”:một loại đầu gắn hoặc dụng cụ nhỏ để xoắn, kẹp hoặc cuộn (thường trong nghề dệt, làm tóc hoặc chế tạo dây).

见“捻头”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻具

niǎn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻军
捻土为香
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép