Bản dịch của từ 捻指间 trong tiếng Việt

捻指间

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻指间 (Trạng từ)

niǎn zhǐ jiān
01

Trong chớp mắt; thoáng cái (tức là rất nhanh, như «chớp tay một cái»)

犹言弹指间,一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻指间

niǎn

zhǐ

jiān

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
间不容发
间不容瞬
间不容砺
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép