Bản dịch của từ 捻捻昵昵 trong tiếng Việt
捻捻昵昵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
捻捻昵昵 (Động từ)
【niǎn niǎn nì nì】
01
Lại gần, lại gần, chạm vào (bằng nhiều ngón tay, gần nhau một cách trìu mến)
挨近接触。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻捻昵昵
niǎn
捻
niǎn
昵
Các từ liên quan
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
昵交
昵亲
昵侍
昵依
昵厚
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
- Các biến thể:
- 敜, 㩶, 𢰀, 捻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟢
躎
淰
碾
撵
䚓
蹨
焾
㮟
辗
撚
輾
揑
捏
㨽
扛
摌
攢
摁
㩴
扬
扰
撿
揶
捦
撖
蛆
焕
䝆
訰
㼍
酔
铭
皉
㳽
執
𠖙
渆
捻度
捻子
纸捻
捻军
灯捻
火捻
捻儿
捻弄
药捻子
鸭母捻
