Bản dịch của từ 捻捻转 trong tiếng Việt

捻捻转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻捻转 (Danh từ)

niǎn niǎn zhuàn
01

Đồ chơi trẻ con: đồ vật có trục giữa, dùng ngón tay vặn/nắm để làm nó quay (ví dụ giống con quay tay)

儿童玩具。玩时用手指捻中轴使旋转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻捻转

niǎn

niǎn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép