Bản dịch của từ 捻支 trong tiếng Việt

捻支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻支 (Danh từ)

niǎn zhī
01

Tên một loài hương liệu/rau thơm; cũng có ghi chép là tên một loại gỗ

香草名。一说木名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻支

niǎn

zhī

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép