Bản dịch của từ 捻枝 trong tiếng Việt

捻枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻枝 (Danh từ)

niǎn zhī
01

捻枝捻支”): 一种小树枝或枝条的称呼常见于方言或古书用语),可理解为细小的树枝芽枝

见“捻支”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻枝

niǎn

zhī

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép