Bản dịch của từ 捻梢子 trong tiếng Việt

捻梢子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻梢子 (Động từ)

niǎn shāo zǐ
01

Lắc bẫy (dùng tay hoặc gậy để tạo ra âm thanh bẫy)

摇小鼓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻梢子

niǎn

shāo

zi

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép