Bản dịch của từ 捻眉 trong tiếng Việt

捻眉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻眉 (Danh từ)

niǎn méi
01

Dùng tay xoắn ( nhéo) lông mày để tạo vẻ trầm tư (hành động hoặc ánh nhìn)

手捻眉毛。有所思貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻眉

niǎn

méi

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép