Bản dịch của từ 捻管 trong tiếng Việt

捻管

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻管 (Động từ)

nián guǎn
01

Bịt hoặc ấn lỗ ống (khi thổi nhạc cụ hơi như tiêu, sáo, tiêu, sinh) — hành động dùng tay/niêm quản để ngắt/điều chỉnh âm khi thổi ống nhạc

1.按抑管孔。谓吹奏笙箫等管乐器。

Ví dụ
02

Cầm bút; nắm lấy ống (cầm đũa, cầm bút) — hành động nắm giữ dụng cụ viết/đút bằng ngón tay

2.握笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻管

niǎn

guǎn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép