Bản dịch của từ 捻粉 trong tiếng Việt

捻粉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻粉 (Động từ)

nián fěn
01

Dùng tay/ ngón tay vo/nhồi bột (bột mỳ, bột gạo) cho mịn hoặc tạo thành cục nhỏ; tương tự 'nhồi bột' hoặc 'vắt tròn bột'.

搓面粉或米粉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻粉

niǎn

fěn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép