Bản dịch của từ 捻船 trong tiếng Việt

捻船

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻船 (Động từ)

niǎn chuán
01

Dùng vật liệu (như vải, cây mềm, bông, lạt) nhồi/chèn vào khe đáy tàu để bịt kín; bịt vá đáy tàu

用和船体相应的填充物堵塞船底缝隙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻船

niǎn

chuán

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
船东
船人
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép