Bản dịch của từ 捻色 trong tiếng Việt

捻色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻色 (Tính từ)

niǎn sè
01

Đẹp, xinh xắn; mang ý nghĩa mỹ lệ (Hán Việt: 'niệm/niễm'). Dùng để khen sắc đẹp hoặc vẻ thanh nhã.

美丽,漂亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻色

niǎn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép