Bản dịch của từ 捻诀 trong tiếng Việt

捻诀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻诀 (Danh từ)

niǎn jué
01

Một loại động tác tay (bí quyết) khi hành pháp; điệu tay làm để thực hiện hoặc trợ giúp phép thuật

谓施法术时做出的一种手势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻诀

niǎn

jué

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép