Bản dịch của từ 捻酸 trong tiếng Việt

捻酸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻酸 (Động từ)

niǎn suān
01

Ghen, ăn màyh (ăn vạ vì ghen) — tức giận, ganh tỵ vì người khác có tình cảm hoặc ưu thế hơn mình

吃醋﹐嫉妒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻酸

niǎn

suān

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép