Bản dịch của từ 捻金 trong tiếng Việt

捻金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻金 (Động từ)

niǎn jīn
01

Dùng chỉ/xa bằng sợi kim loại (thường là chỉ vàng) xoắn/đan để làm đồ trang trí

以金线捻丝用作装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻金

niǎn

jīn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép