Bản dịch của từ 捻钱 trong tiếng Việt
捻钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
捻钱 (Danh từ)
【niǎn qián】
01
Một trò chơi dùng tay xoay, véo đồng tiền (dùng ngón tay xoay đồng xu trên cạnh hoặc giữa các ngón), tương tự trò quay đồng xu/viền đồng tiền
用手捻钱旋转的一种游戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻钱
niǎn
捻
qián
钱
Các từ liên quan
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
- Các biến thể:
- 敜, 㩶, 𢰀, 捻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟢
躎
淰
碾
撵
䚓
蹨
焾
㮟
辗
撚
輾
揑
捏
㨽
扛
摌
攢
摁
㩴
扬
扰
撿
揶
捦
撖
蛆
焕
䝆
訰
㼍
酔
铭
皉
㳽
執
𠖙
渆
捻度
捻子
纸捻
捻军
灯捻
火捻
捻儿
捻弄
药捻子
鸭母捻
