Bản dịch của từ 捻靶儿 trong tiếng Việt

捻靶儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻靶儿 (Danh từ)

niǎn bǎ ér
01

Từ chỉ người bán rong thời xưa mang một chiếc '' bằng cỏ treo nhiều đồ nhỏ để mời chào bán; người bán hàng rong mang giá/đĩa hàng

谓旧时货郎擎着插满小商品的草靶作流动买卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻靶儿

niǎn

ér

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
靶台
靶场
靶子
靶心
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép