Bản dịch của từ 捻须 trong tiếng Việt

捻须

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻须 (Động từ)

niǎn xū
01

Vuốt râu/nhéo râu trong lúc suy nghĩ hoặc ngâm nga câu thơ (hành động vừa sợ, vừa trầm tư khi dò xét chữ câu); nghĩa bóng: suy xét,推敲 thơ câu

谓推敲诗句而捋须吟哦。语出唐卢延让《苦吟》:“吟安一个字﹐捻断数茎须。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻须

niǎn

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
须不
须不是
须丸
须些
须卜
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép