Bản dịch của từ 捻香 trong tiếng Việt
捻香
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
捻香 (Động từ)
【niǎn xiāng】
01
Cầm nhang khấn bái; làm lễ bằng việc rưới/giữ nhang (hành động lễ nghi trong tín ngưỡng)
1.持香礼拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm lễ kết nghĩa, thề ước kết thành huynh đệ (kết bái kết nghĩa); hành động tượng trưng khi kết bạn thân hoặc kết nghĩa
2.指盟誓结拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻香
niǎn
捻
xiāng
香
Các từ liên quan
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
- Các biến thể:
- 敜, 㩶, 𢰀, 捻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟢
躎
淰
碾
撵
䚓
蹨
焾
㮟
辗
撚
輾
揑
捏
㨽
扛
摌
攢
摁
㩴
扬
扰
撿
揶
捦
撖
蛆
焕
䝆
訰
㼍
酔
铭
皉
㳽
執
𠖙
渆
捻度
捻子
纸捻
捻军
灯捻
火捻
捻儿
捻弄
药捻子
鸭母捻
