Bản dịch của từ 捻髭 trong tiếng Việt
捻髭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
捻髭 (Động từ)
【niǎn zī】
01
Vặn râu: Dùng tay vặn râu, thường dùng để diễn tả sự suy nghĩ, tụng kinh hoặc xoay râu một cách trầm tư (tương tự như hành động khi suy nghĩ, suy nghĩ)
捻弄髭须。多形容沉思吟哦之状。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻髭
niǎn
捻
zī
髭
Các từ liên quan
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
髭发
髭圣
髭塔
髭捻
髭根
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
- Các biến thể:
- 敜, 㩶, 𢰀, 捻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟢
躎
淰
碾
撵
䚓
蹨
焾
㮟
辗
撚
輾
揑
捏
㨽
扛
摌
攢
摁
㩴
扬
扰
撿
揶
捦
撖
蛆
焕
䝆
訰
㼍
酔
铭
皉
㳽
執
𠖙
渆
捻度
捻子
纸捻
捻军
灯捻
火捻
捻儿
捻弄
药捻子
鸭母捻
