ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捼莎
Bảng phân tích âm vị 捼
Ruó
Dùng hai tay áp vào nhau xoa, quệt (chuyển động摩擦 nhau bằng hai tay)
两手相切摩。
ruó
捼
shā
莎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép