Bản dịch của từ 捼莏 trong tiếng Việt

捼莏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruó

ㄖㄨㄛˊruothanh sắc

捼莏 (Động từ)

ruó suō
01

Gập, vò, nhàu (cùng nghĩa với “捼莎” — động tác xoa, vò cây cỏ hoặc giũ vải)

同“捼莎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捼莏

ruó

suō

Các từ liên quan

捼莎
捼
Bính âm:
【ruó】【ㄖㄨㄛˊ】【NOA】
Các biến thể:
挪, 挼, 撋
Hình thái radical:
⿰⺘委
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép