Bản dịch của từ 掀动 trong tiếng Việt
掀动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
掀动 (Động từ)
【xiān dòng】
01
Phát động (chiến tranh)
发动 (战争)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sôi động; động đậy
翻腾;动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀动
xiān
掀
dòng
动
Các từ liên quan
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
掀天揭地
动不动
动举
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 拫, 搟, 𣔙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,欣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酰
摻
屳
醶
馦
鶱
掺
氙
珗
薟
鱻
攕
揶
捖
搱
拴
撺
抁
攦
拍
揮
㩣
拰
搟
晚
厩
秲
唺
梖
亀
㲙
凐
掚
逳
绵
勘
掀起
掀开
掀翻
掀动
掀掉
掀眉
掀涌
掀腾
掀背车
掀风鼓浪
