Bản dịch của từ 掀天 trong tiếng Việt

掀天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

掀天 (Tính từ)

xiān tiān
01

掀天: 翻天覆地声势极大常指气势动静或影响很大);可理解为震天撼地掀起巨大的动静”。

翻天。极言声势之大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀天

xiān

tiān

Các từ liên quan

掀动
掀发
掀天动地
掀天扑地
掀天揭地
天一
天一阁
天丁
天上人间
掀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
拫, 搟, 𣔙
Hình thái radical:
⿰,⺘,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép