Bản dịch của từ 掀扬 trong tiếng Việt

掀扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

掀扬 (Động từ)

xiān yáng
01

Làm khổ, quấy rầy; vò xé, tra tấn (nghĩa bóng: khiến ai mệt mỏi, chịu đựng)

折腾,磨折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀扬

xiān

yáng

Các từ liên quan

掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
扬一益二
扬举
扬休
掀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
拫, 搟, 𣔙
Hình thái radical:
⿰,⺘,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép