Bản dịch của từ 掀拳裸袖 trong tiếng Việt

掀拳裸袖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

掀拳裸袖 (Tính từ)

xiān quán luǒ xiù
01

Giơ cao nắm đấm, xắn tay áo, biểu thị tâm trạng kích động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀拳裸袖

xiān

quán

luǒ

xiù

Các từ liên quan

掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
拳中掿沙
拳偻
拳儇
裸人
裸人乡
裸体
裸兰车
裸国
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
掀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
拫, 搟, 𣔙
Hình thái radical:
⿰,⺘,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép