Bản dịch của từ 掀焰 trong tiếng Việt

掀焰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

掀焰 (Động từ)

xiān yàn
01

Khuấy/giương ngọn lửa; phóng đại uy thế, làm bừng lên thanh thế (nghĩa bóng: tỏ rõ oai thế, làm cho hùng hồn, rực rỡ)

掀起火焰。谓显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀焰

xiān

yàn

Các từ liên quan

掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
掀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
拫, 搟, 𣔙
Hình thái radical:
⿰,⺘,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép