Bản dịch của từ 掀舞 trong tiếng Việt

掀舞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

掀舞 (Động từ)

xiān wǔ
01

Bay vũ (vũ khí, cờ, vải) phấp phới, tung xoay; xoay mạnh,翻腾/nhào lộn trong không khí

飞舞;翻腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀舞

xiān

Các từ liên quan

掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
掀
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
拫, 搟, 𣔙
Hình thái radical:
⿰,⺘,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép