Bản dịch của từ 掂倈 trong tiếng Việt
掂倈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
掂倈 (Động từ)
【diān lái】
01
Hẹn hò, trêu chọc hoặc ngoại tình với một người đàn ông (có nghĩa là tán tỉnh hoặc móc nối không phù hợp)
与男人勾搭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掂倈
diān
掂
lái
倈
Các từ liên quan
掂对
掂度
掂折
掂掇
掂提
倈人
倈倈
倈儿
倈子
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊM】
- Các biến thể:
- 玷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,店
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹎
滇
㒹
颠
佔
傎
癫
顛
癲
槇
敁
巅
㩙
㩩
控
掄
持
択
㩟
护
擁
㩘
拻
㩅
堂
勒
痊
悴
祵
梟
䅄
馄
猈
萄
䓟
笩
掂量
掂掇
掂对
掂斤播两
