Bản dịch của từ 掂度 trong tiếng Việt

掂度

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

掂度 (Động từ)

diān dù
01

Suy đoán, cân nhắc; suy nghĩ kỹ để đoán hoặc đánh giá (đôi khi mang tính kín đáo, thận trọng)

忖度;琢磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掂度

diān

Các từ liên quan

掂倈
掂对
掂折
掂掇
掂提
度世
度假
度假村
掂
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép