Bản dịch của từ 掂算 trong tiếng Việt

掂算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

掂算 (Động từ)

diān suàn
01

Tính toán ước lượng, cân nhắc xem có đáng hay không (thường là nhanh, thoáng qua)

估算,斟酌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掂算

diān

suàn

Các từ liên quan

掂倈
掂对
掂度
掂折
掂掇
算不了
算不得
算了
算事
算人
掂
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép