Bản dịch của từ 掂详 trong tiếng Việt

掂详

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

掂详 (Động từ)

diān xiáng
01

Ước lượng, cầm lên lắc thử để đoán cân nặng hoặc xem xét, đánh giá kỹ (ví dụ: 掂一掂 = cầm thử để ước lượng)

估计;端详。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掂详

diān

xiáng

Các từ liên quan

掂倈
掂对
掂度
掂折
掂掇
详一
详中
详丽
详事
详交
掂
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép