Bản dịch của từ 掃 trong tiếng Việt
掃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎo | ㄙㄠˇ | s | ao | thanh hỏi |
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
掃 (Động từ)
(chữ hội ý) Cầm tay cầm chổi để quét dọn; gốc nghĩa là quét dọn sạch sẽ
(會意。从手,从帚。手拿掃帚表示打掃。本義:打掃)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quét dọn, làm sạch (như quét đường, quét nhà)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lướt qua nhanh như cơn gió, quét qua (như ánh mắt, mũi tên)
掠過
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xóa bỏ, tiêu diệt hoàn toàn (như quét sạch kẻ thù, quét sạch khó khăn)
清除,消滅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vẽ, tô điểm (như vẽ chân mày, tô màu)
畫,染
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tế lễ, dọn dẹp nơi thờ cúng (như đi tảo mộ)
祭掃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Viết nhanh, viết vội (như viết chữ nhanh như quét)
飛快地書寫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
掃 (Trạng từ)
Toàn bộ, hết thảy (như quét sạch đất, quét sạch số lượng)
盡,全部。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem mục tảo (sào)
另見sào
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǎo】【ㄙㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 埽, 扫, 𢱥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,帚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一一丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
