Bản dịch của từ 掄 trong tiếng Việt
掄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lūn | ㄌㄨㄣ | l | un | thanh ngang |
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
掄 (Động từ)
【lūn】
01
Vung vẩy, quơ mạnh (như vung gậy, vung búa)
揮動或揮舞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phung phí, tiêu xài hoang phí tài sản
任意浪費家財。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kéo mạnh, giật mạnh (như giật dây thừng)
猛拉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xem mục lún
另見lún
Ví dụ
