Bản dịch của từ 掅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

qìng
01

Nắm chặt, bắt lấy như khi bạn 'kính' lấy cơ hội hay vật gì đó (giống như bắt lấy một cách chắc chắn)

抓住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

掅
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KÍNH】
Hình thái radical:
⿰,扌,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép