Bản dịch của từ 掆 trong tiếng Việt
掆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
掆 (Động từ)
【gāng】
01
Cùng nhau khiêng, nâng vật nặng (như khiêng cá, khiêng gánh) – dễ nhớ như từ 'cang' trong tiếng Việt chỉ sự nâng đỡ
抬。通作“扛”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chống đỡ, chịu lực (như chống chân, giữ vững) – hình dung như 'cang' giữ thăng bằng
顶住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
- Các biến thể:
- 扛, 㧏, 𢱫, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,岡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨乚丶丿一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棡
罁
扛
钢
摃
肛
剛
缸
杠
堽
牨
㭎
捜
掾
拀
抭
挹
抎
接
摵
扠
揗
搳
㧻
袵
埲
萙
脱
菔
啳
戝
谖
隄
䴕
痎
谕
